揮拍 huī pāi · huy phách Hán Việt: huy phách · Pinyin: huī pāi Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 拍 (phách)Pinyinhuī pāiHán Việthuy pháchCấu tạo揮 + 拍 · huy + phách nghĩa thành phần: huy + phách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 揮動球拍。如:「網球教練在臺上示範標準的揮拍姿勢。」