揮斤 huī jīn · huy cân Hán Việt: huy cân · Pinyin: huī jīn Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 斤 (cân)Pinyinhuī jīnHán Việthuy cânCấu tạo揮 + 斤 · huy + cân nghĩa thành phần: huy + cân