揮斧 huī fǔ · huy phủ Hán Việt: huy phủ · Pinyin: huī fǔ Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 斧 (phủ)Pinyinhuī fǔHán Việthuy phủCấu tạo揮 + 斧 · huy + phủ nghĩa thành phần: huy + phủ