揮染 huī rǎn · huy nhiễm Hán Việt: huy nhiễm · Pinyin: huī rǎn Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 染 (nhiễm)Pinyinhuī rǎnHán Việthuy nhiễmCấu tạo揮 + 染 · huy + nhiễm nghĩa thành phần: huy + nhiễm