揮楚 huī chǔ · huy sở Hán Việt: huy sở · Pinyin: huī chǔ Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 楚 (sở)Pinyinhuī chǔHán Việthuy sởCấu tạo揮 + 楚 · huy + sở nghĩa thành phần: huy + sở