挥毫倚马

huī háo yǐ mǎ huy hào ỷ mã

Hán Việt: huy hào ỷ mã · Pinyin: huī háo yǐ mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hào) + (ỷ) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言揮筆作文,倚馬可待。參見「倚馬可待」條。01.清.張鳴珂〈齊天樂.江山洵美非吾土〉詞:「彈鋏歌魚,揮豪(毫)倚馬,儘把閒愁消遣。」