挥毫立马

huī háo lì mǎ huy hào lập mã

Hán Việt: huy hào lập mã · Pinyin: huī háo lì mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hào) + (lập) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「立馬」猶「倚馬」。「倚馬揮毫」即刻成文。典同「倚馬可待」。見「倚馬可待」條。01.宋.劉辰翁〈瑞鶴仙.正丹翁初度〉詞:「老子文章,揮毫立馬,脫靴嫌汙。」<a name="才高倚馬"> </a>