揮泗 huī sì · huy tứ Hán Việt: huy tứ · Pinyin: huī sì Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 泗 (tứ)Pinyinhuī sìHán Việthuy tứCấu tạo揮 + 泗 · huy + tứ nghĩa thành phần: huy + tứ