揮羽 huī yǔ · huy vũ Hán Việt: huy vũ · Pinyin: huī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 羽 (vũ)Pinyinhuī yǔHán Việthuy vũCấu tạo揮 + 羽 · huy + vũ nghĩa thành phần: huy + vũ