揮舞

huī wǔ huy vũ

Hán Việt: huy vũ · Pinyin: huī wǔ

Tổng quan

vung | vẫy cái gì đó

Cấu tạo: (huy) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vung | vẫy cái gì đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉起手臂或手中拿著東西不斷搖動。如:「國人揮舞著國旗,歡迎凱旋歸國的棒球隊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举起手臂(连同拿着的东西)摇动:孩子们~着鲜花欢呼。

Eng

  • CC-CEDICT to brandish|to wave sth
  • Cihui to brandish; to wave sth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

挥动