揮蠅 huī yíng · huy dăng Hán Việt: huy dăng · Pinyin: huī yíng Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 蠅 (dăng)Pinyinhuī yíngHán Việthuy dăngCấu tạo揮 + 蠅 · huy + dăng nghĩa thành phần: huy + dăng