揮袖 huī xiù · huy tụ Hán Việt: huy tụ · Pinyin: huī xiù Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 袖 (tụ)Pinyinhuī xiùHán Việthuy tụCấu tạo揮 + 袖 · huy + tụ nghĩa thành phần: huy + tụ