揮鞭 huy tiên Hán Việt: huy tiên Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 鞭 (tiên)Hán Việthuy tiênCấu tạo揮 + 鞭 · huy + tiên nghĩa thành phần: huy + tiên Nghĩa EngCihui 揮鞭 uībiān v.o. wave/swish a whip