援剿 yuán jiǎo · viên tiễu Hán Việt: viên tiễu · Pinyin: yuán jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 剿 (tiễu)Pinyinyuán jiǎoHán Việtviên tiễuCấu tạo援 + 剿 · viên + tiễu nghĩa thành phần: viên + tiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引用抄袭。Tân Hoa Tự Điển 1.引用抄袭。