援噬

yuán shì viên phệ

Hán Việt: viên phệ · Pinyin: yuán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (phệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"援簭"; 谓捕执而咬食之; 引申指肉刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"援簭"。 2.谓捕执而咬食之。 3.引申指肉刑。