援庇 yuán bì · viên tí Hán Việt: viên tí · Pinyin: yuán bì Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 庇 (tí)Pinyinyuán bìHán Việtviên tíCấu tạo援 + 庇 · viên + tí nghĩa thành phần: viên + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 援引庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.援引庇护。