援建 yuán jiàn · viên kiến Hán Việt: viên kiến · Pinyin: yuán jiàn Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 建 (kiến)Pinyinyuán jiànHán Việtviên kiếnCấu tạo援 + 建 · viên + kiến nghĩa thành phần: viên + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 援助建设:这条铁路是由我国~的。EngCihui 援建 yuánjiàn v. help build