援拔 yuán bá · viên bạt Hán Việt: viên bạt · Pinyin: yuán bá Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 拔 (bạt)Pinyinyuán báHán Việtviên bạtCấu tạo援 + 拔 · viên + bạt nghĩa thành phần: viên + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缓急。Tân Hoa Tự Điển 1.缓急。