援拯

yuán zhěng viên chửng

Hán Việt: viên chửng · Pinyin: yuán zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (chửng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 援救,帮助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.援救,帮助。