援拾

yuán shí viên thập

Hán Việt: viên thập · Pinyin: yuán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提携收录。旧用为缔姻时女方对男家同意订婚的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提携收录。旧用为缔姻时女方对男家同意订婚的谦词。