援持 yuán chí · viên trì Hán Việt: viên trì · Pinyin: yuán chí Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 持 (trì)Pinyinyuán chíHán Việtviên trìCấu tạo援 + 持 · viên + trì nghĩa thành phần: viên + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执持。谓阻止。Tân Hoa Tự Điển 1.执持。谓阻止。