援接 yuán jiē · viên tiếp Hán Việt: viên tiếp · Pinyin: yuán jiē Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 接 (tiếp)Pinyinyuán jiēHán Việtviên tiếpCấu tạo援 + 接 · viên + tiếp nghĩa thành phần: viên + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 救援接应。Tân Hoa Tự Điển 1.救援接应。