援推 yuán tuī · viên thôi Hán Việt: viên thôi · Pinyin: yuán tuī Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 推 (thôi)Pinyinyuán tuīHán Việtviên thôiCấu tạo援 + 推 · viên + thôi nghĩa thành phần: viên + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓引之使来,推之使去。Tân Hoa Tự Điển 1.谓引之使来,推之使去。