援據

yuán jù viên cứ

Hán Việt: viên cứ · Pinyin: yuán jù

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Viện chứng 援證. viện cứ viện cứ ☆Như Viện chứng 援證.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 援引依據。《北史.卷八六.循吏傳.蘇瓊傳》:「有百姓乙普明,兄弟爭田,積年不斷,各相援據,乃至百人。」《宋史.卷四一六.胡頴傳》:「頴為人正直剛果,博學彊記,吐辭成文,書判下筆千言,援據經史,切當事情。」

Eng

  • Cihui 援據 yuánjù v.o. adduce/cite as proof