援案

yuán àn viên án

Hán Việt: viên án · Pinyin: yuán àn

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引用以前案例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引用以前案例。

Eng

  • Cihui 援案 yuán'àn v.o. quote a precedent; be in accordance with a precedent