援照

yuán zhào viên chiếu

Hán Việt: viên chiếu · Pinyin: yuán zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (chiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 援引依照現成的例子。清.薛福成.通籌南洋各島添設領事官保護華民疏:「臣當經辦文照會英國外部,援照公法及各國常例,聲明中國可派領事官,分駐英國屬境。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹按照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹按照。

Eng

  • Cihui 援照 uánzhào v. adduce; cite (as an example/reason/etc.)