援用

yuán yòng viên dụng

Hán Việt: viên dụng · Pinyin: yuán yòng

Tổng quan

trích dẫn | dẫn chứng

Cấu tạo: (viên) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trích dẫn | dẫn chứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引用。如:「援用成例」、「援用法規」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引荐使用; 引用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引荐使用。 2.引用。

Eng

  • CC-CEDICT to quote|to cite
  • Cihui to quote; to cite

ja

  • JMdict quotation (to support one's argument)|citation (e.g. of a precedent)|invocation|claim