援筆

yuán bǐ viên bút

Hán Việt: viên bút · Pinyin: yuán bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (bút)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 執筆寫字。《三國志.卷一九.魏書.陳思王植傳》:「時鄴銅爵臺新成,太祖悉將諸子登臺,使各為賦。植援筆立成,可觀,太祖甚異之。」三國魏.曹植〈贈白馬王彪〉詩:「收淚即長路,援筆從此辭。」

Eng

  • Cihui 援筆 yuánbǐ v.o. take up a pen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

执笔