援系 yuán xì · viên hệ Hán Việt: viên hệ · Pinyin: yuán xì Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 系 (hệ)Pinyinyuán xìHán Việtviên hệCấu tạo援 + 系 · viên + hệ nghĩa thành phần: viên + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹攀附。旧谓求婚之谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹攀附。旧谓求婚之谦词。