援能

viên năng

Hán Việt: viên năng

Tổng quan

ẫn dắt người giỏi việc để đưa ra làm việc nước. viên năng viên năng ☆Dẫn dắt người giỏi việc để đưa ra làm việc nước.

Cấu tạo: (viên) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẫn dắt người giỏi việc để đưa ra làm việc nước. viên năng viên năng ☆Dẫn dắt người giỏi việc để đưa ra làm việc nước.