援進

yuán jìn viên tiến

Hán Việt: viên tiến · Pinyin: yuán jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提拔任用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提拔任用。