援队 viên đội Hán Việt: viên đội Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 隊 (đội)Hán Việtviên độiCấu tạo援 + 隊 · viên + đội nghĩa thành phần: viên + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đội cứu việnBiên soạn 援隊 yuánduì* p.w. support unit M:⁴zhīEngCihui 援隊 yuánduì* p.w. support unit M:⁴zhī Từ liên quan Gần nghĩa援交 · 援例 · 援兵 · 援军 · 援助 · 援外 · 援引 · 援手