援附 yuán fù · viên phụ Hán Việt: viên phụ · Pinyin: yuán fù Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 附 (phụ)Pinyinyuán fùHán Việtviên phụCấu tạo援 + 附 · viên + phụ nghĩa thành phần: viên + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓引用依据的某事或某文; 亦作"援傅"。依附。Tân Hoa Tự Điển 1.谓引用依据的某事或某文。 2.亦作"援傅"。依附。