援驗 yuán yàn · viên nghiệm Hán Việt: viên nghiệm · Pinyin: yuán yàn Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 驗 (nghiệm)Pinyinyuán yànHán Việtviên nghiệmCấu tạo援 + 驗 · viên + nghiệm nghĩa thành phần: viên + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引证。Tân Hoa Tự Điển 1.引证。