揹着的 Tổng quan (thực vật) đính lưng (bao phấn) Cấu tạo: 揹 + 着 (trứ) + 的 (đích)Cấu tạo揹 + 着 + 的 Nghĩa ViệtCihui (thực vật) đính lưng (bao phấn)