揹饑荒

bèi jī huāng

Pinyin: bèi jī huāng

Tổng quan

mắc nợ: thiếu nợ

Cấu tạo: + (cơ) + (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắc nợ; thiếu nợ。負債。
  • Cihui mắc nợ: thiếu nợ

Eng

  • Cihui 背飢荒 ēi jīhuāng v.o. run into debt; owe a debt