攬上 lãm thượng Hán Việt: lãm thượng Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 上 (thượng)Hán Việtlãm thượngCấu tạo攬 + 上 · lãm + thượng nghĩa thành phần: lãm + thượng Nghĩa EngCihui 攬上 ǎnshàng r.v. <coll.> round up; gather people