攬事

lǎn shì lãm sự

Hán Việt: lãm sự · Pinyin: lǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惹事﹐管闲事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惹事﹐管闲事。

Eng

  • Cihui 攬事 ǎnshì* v.o. take on (tasks/etc.)