攬儲

lǎn chǔ lãm trữ

Hán Việt: lãm trữ · Pinyin: lǎn chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招揽储蓄存款:制止违规~行为。也说揽存。