揽儎 lǎn zài·lãm tái Hán Việt: lãm tái · Pinyin: lǎn zài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"揽载"。 Cấu tạo: 攬 (lãm) + 儎 (tái)Pinyinlǎn zàiHán Việtlãm táiCấu tạo攬 + 儎 · lãm + tái nghĩa thành phần: lãm + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"揽载"。 Từ liên quan Gần nghĩa揽客 · 揽总 · 揽承 · 揽收 · 揽权 · 揽活 · 揽炒 · 攬工