攬減 lǎn jiǎn · lãm giảm Hán Việt: lãm giảm · Pinyin: lǎn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 減 (giảm)Pinyinlǎn jiǎnHán Việtlãm giảmCấu tạo攬 + 減 · lãm + giảm nghĩa thành phần: lãm + giảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歉收。Tân Hoa Tự Điển 1.歉收。