攬凳

lǎn dèng lãm đắng

Hán Việt: lãm đắng · Pinyin: lǎn dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (đắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 店铺设于柜台外的长凳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.店铺设于柜台外的长凳。