攬取

lǎn qǔ lãm thủ

Hán Việt: lãm thủ · Pinyin: lǎn qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抱取﹐搂取; 谓摘取﹐收取; 承揽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抱取﹐搂取。 2.谓摘取﹐收取。 3.承揽。

Eng

  • Cihui 攬取 ǎnqǔ* v. take hold of