攬頭

lǎn tóu lãm đầu

Hán Việt: lãm đầu · Pinyin: lǎn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包揽某项事务的头目; 接受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包揽某项事务的头目。 2.接受。

Eng

  • Cihui 攬頭 ǎntóu* n. 1. contractor 2. shipping company ◆v.o. take full responsibility to manage a task