攬存 lǎn cún · lãm tồn Hán Việt: lãm tồn · Pinyin: lǎn cún Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 存 (tồn)Pinyinlǎn cúnHán Việtlãm tồnCấu tạo攬 + 存 · lãm + tồn nghĩa thành phần: lãm + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揽储。