攬察 lǎn chá · lãm sát Hán Việt: lãm sát · Pinyin: lǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 攬 (lãm) + 察 (sát)Pinyinlǎn cháHán Việtlãm sátCấu tạo攬 + 察 · lãm + sát nghĩa thành phần: lãm + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"揽察"。