攬引

lǎn yǐn lãm dẫn

Hán Việt: lãm dẫn · Pinyin: lǎn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"攇引"; 犹援引﹐引证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"攇引"。 2.犹援引﹐引证。