攬總
lãm tổng
Hán Việt: lãm tổng · Pinyin: lǎn zǒng
Tổng quan
nắm bắt
Nghĩa
Việt
- Cihui nắm bắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)全面掌握(工作);总揽。
Eng
- Cihui 攬總 ǎnzǒng v. assume total responsibility
Hán Việt: lãm tổng · Pinyin: lǎn zǒng
nắm bắt