攬持

lǎn chí lãm trì

Hán Việt: lãm trì · Pinyin: lǎn chí

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹拥抱; 把持; 护持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹拥抱。 2.把持。 3.护持。