攬撈

lǎn lāo lãm lao

Hán Việt: lãm lao · Pinyin: lǎn lāo

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打捞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打捞。